dog bite

Học thuật
Thân thiện
dog bite

A small child receives a dog bite on the arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết cắn của chó: Một vết thương trên da hoặc cơ thể do răng của một con chó gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child needed stitches after a serious dog bite. (Đứa trẻ cần phải khâu vết thương sau một vết cắn của chó nghiêm trọng.)
    • Preventing dog bites is an important part of public safety. (Ngăn ngừa vết cắn của chó một phần quan trọng của an toàn công cộng.)
    • He went to the clinic to get a tetanus shot following the dog bite. (Anh ấy đã đến phòng khám để tiêm phòng uốn ván sau vết cắn của chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dog bite incident": sự việc/vụ việc bị chó cắn.
    • The park reported a dog bite incident yesterday. (Công viên đã báo cáo một vụ việc bị chó cắn vào hôm qua.)
  • "dog bite prevention": sự phòng ngừa vết cắn của chó.
    • The community center is holding a seminar on dog bite prevention. (Trung tâm cộng đồng đang tổ chức một hội thảo về phòng ngừa vết cắn của chó.)
Biến thể từ gần giống
  • Bite (n): vết cắn nói chung.
    • She has a mosquito bite on her arm. ( ấy một vết muỗi cắn trên cánh tay.)
  • Dog attack (n): cuộc tấn công của chó (có thể bao gồm cắn, ngã, v.v.).
    • The dog attack left him with multiple injuries. (Cuộc tấn công của chó khiến anh ta bị nhiều vết thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Canine bite: vết cắn của chó (sử dụng từ "canine" - thuộc họ chó, mang tính học thuật hơn).
dog bite

A small child receives a dog bite on the arm.

Noun
  1. vết cắn của chó