dog bite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vết cắn của chó: Một vết thương trên da hoặc mô cơ thể do răng của một con chó gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child needed stitches after a serious dog bite. (Đứa trẻ cần phải khâu vết thương sau một vết cắn của chó nghiêm trọng.)
- Preventing dog bites is an important part of public safety. (Ngăn ngừa vết cắn của chó là một phần quan trọng của an toàn công cộng.)
- He went to the clinic to get a tetanus shot following the dog bite. (Anh ấy đã đến phòng khám để tiêm phòng uốn ván sau vết cắn của chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dog bite incident": sự việc/vụ việc bị chó cắn.
- The park reported a dog bite incident yesterday. (Công viên đã báo cáo một vụ việc bị chó cắn vào hôm qua.)
- "dog bite prevention": sự phòng ngừa vết cắn của chó.
- The community center is holding a seminar on dog bite prevention. (Trung tâm cộng đồng đang tổ chức một hội thảo về phòng ngừa vết cắn của chó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bite (n): vết cắn nói chung.
- She has a mosquito bite on her arm. (Cô ấy có một vết muỗi cắn trên cánh tay.)
- Dog attack (n): cuộc tấn công của chó (có thể bao gồm cắn, xô ngã, v.v.).
- The dog attack left him with multiple injuries. (Cuộc tấn công của chó khiến anh ta bị nhiều vết thương.)
Từ đồng nghĩa
- Canine bite: vết cắn của chó (sử dụng từ "canine" - thuộc họ chó, mang tính học thuật hơn).